castle in spain

castle in spain

A student gazes out the classroom window, lost in a castle in spain.

Định nghĩa

Thành ngữ (danh từ): "castle in spain" (lâu đàiTây Ban Nha) chỉ những mộng tưởng, hy vọng viển vông, hoặc kế hoạch không thực tế, thường sự mơ màng khi thức dậy. Thành ngữ này ám chỉ những điều tốt đẹp nhưng không thể đạt được trong thực tế.

dụ sử dụng
  • He spends his days building castles in Spain, dreaming of becoming a millionaire without working.
    (Anh ta dành cả ngày xây những lâu đàiTây Ban Nha, mơ ước trở thành triệu phú không cần làm việc.)

  • Her plan to travel the world with no money is just a castle in Spain.
    (Kế hoạch đi du lịch vòng quanh thế giới không tiền của ấy chỉ một lâu đàiTây Ban Nha.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build castles in Spain": xây lâu đài trên cát, mơ mộng hão huyền.
    • Stop building castles in Spain and focus on your studies.
      (Đừng xây lâu đàiTây Ban Nha nữa, hãy tập trung vào việc học của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Castle in the air (thành ngữ): lâu đài trên không, mộng tưởng viển vông.
    • His dreams of fame are just castles in the air.
      (Những ước mơ nổi tiếng của anh ta chỉ lâu đài trên không.)
Từ đồng nghĩa
  • Daydream: mơ màng, mộng .
    • She often daydreams about a perfect life. ( ấy thường mơ màng về một cuộc sống hoàn hảo.)
  • Pipe dream: giấc mơ viển vông, không thực tế.
    • Becoming a rock star is a pipe dream for most people. (Trở thành ngôi sao nhạc rock giấc mơ viển vông đối với hầu hết mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have one's head in the clouds": để đầu óc trên mây, mơ mộng hão huyền.
    • He always has his head in the clouds, never paying attention to reality.
      (Anh ta luôn để đầu óc trên mây, không bao giờ chú ý đến thực tế.)